Cách dùng "我 我也是听他们说的" (wǒ wǒ yě shì tīng tā men shuō de) trong hội thoại tiếng Trung

shìtīngmenshuōde

Tôi... tôi cũng nghe họ nói thôi.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E31
Clip Timestamp
36:19
TMDB ID
280822
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1我可没说 罗耀宗是摔下去的 我 我wǒ kě méi shuō luó yào zōng shì shuāi xià qù de wǒ wǒTôi đâu có nói La Diệu Tông bị ngã. Tôi... tôi...
2我 我也是听他们说的wǒ wǒ yě shì tīng tā men shuō deTôi... tôi cũng nghe họ nói thôi.
3对不对 光头 他们说的 对 对啊 我 我也是听duì bú duì guāng tóu tā men shuō de duì duì a wǒ wǒ yě shì tīngĐúng không, đầu trọc? Là họ nói mà. Đúng, đúng vậy. Tôi... tôi cũng nghe

More Clips From Episode

Total 228 clips (Page 7 of 12)
就有能力让她立刻消失 算了吧
HSK 6
0:03s
jiù yǒu néng lì ràng tā lì kè xiāo shī suàn le bathì cũng đủ năng lực khiến cô ta biến mất ngay lập tức. Thôi.

你在盛城 好不容易刚刚步入正轨
HSK 7
0:03s
nǐ zài shèng chéng hǎo bù róng yì gāng gāng bù rù zhèng guǐỞ Thịnh Thành này khó khăn lắm anh mới bắt đầu đi đúng quỹ đạo được.

你看什么呢 赶紧干活
HSK 4
0:03s
nǐ kàn shén me ne gǎn jǐn gàn huóem nhìn gì hả? Mau làm đi.

来来来 忙着呢 趁热吃啊
HSK 2
0:03s
lái lái lái máng zhe ne chèn rè chī aNào, nào, nào. Đang bận đây. Ăn đi cho nóng.

我的夏总 事事你都亲力亲为
HSK 3
0:03s
wǒ de xià zǒng shì shì nǐ dōu qīn lì qīn wéiSếp Hạ của anh ơi, chuyện gì em cũng tự làm lấy thế này

你这样员工们 压力多大啊
HSK 5
0:03s
nǐ zhè yàng yuán gōng men yā lì duō dà athì nhân viên áp lực lắm.

我脑子里 总是会突然看到一些 火灾的画面
HSK 6
0:03s
wǒ nǎo zi lǐ zǒng shì huì tū rán kàn dào yī xiē huǒ zāi de huà miànTrong đầu em cứ đột nhiên hiện ra cảnh hỏa hoạn.

有可能 是我遇见过的未来
HSK 5
0:03s
yǒu kě néng shì wǒ yù jiàn guò de wèi láiCó thể đây là tương lai mà em từng gặp.

我也记不太清楚了
HSK 3
0:03s
wǒ yě jì bù tài qīng chǔ lenên em cũng không nhớ rõ nữa.

就先把能规避的 提前做好
HSK 4
0:03s
jiù xiān bǎ néng guī bì de tí qián zuò hǎovậy thì cứ chuẩn bị phòng tránh những gì có thể đi.

现场装饰 减少一些易燃物 禁止明火之类的
HSK 5
0:03s
xiàn chǎng zhuāng shì jiǎn shǎo yī xiē yì rán wù jìn zhǐ míng huǒ zhī lèi detrang trí tại hiện trường thì hạn chế sử dụng đồ dễ cháy nổ, rồi cấm đốt lửa nữa.

还有没有什么 需要改的地方
HSK 4
0:03s
hái yǒu méi yǒu shén me xū yào gǎi de dì fāngcòn chỗ nào cần chỉnh không.

装饰啊 都挂齐了啊
HSK 5
0:03s
zhuāng shì a dōu guà qí le aĐồ trang trí đã treo đủ hết rồi.

一定要保证统一 美观
HSK 6
0:03s
yí dìng yào bǎo zhèng tǒng yī měi guānNhất định phải đảm bảo thống nhất và thẩm mỹ nhé.

这些太容易起火了 还是算了 拆了吧
HSK 6
0:03s
zhè xiē tài róng yì qǐ huǒ le hái shì suàn le chāi le bamấy thứ này dễ cháy quá, đừng dùng nữa, dỡ đi.

好的 夏总 那个 把手里的停一停 不挂了
HSK 4
0:03s
hǎo de xià zǒng nà ge bǎ shǒu lǐ de tíng yī tíng bù guà leVâng, sếp Hạ. Này, dừng việc đang làm lại đi. Không treo nữa,

撤下来 撤下来 好 好 来 撤下来
HSK 7
0:03s
chè xià lái chè xià lái hǎo hǎo lái chè xià láigỡ đi, gỡ đi. Được, được. Nào, gỡ xuống đi.

放松点 不要太担心了
HSK 4
0:03s
fàng sōng diǎn bú yào tài dān xīn leThoải mái đi, đừng lo lắng quá.

你坐 我去给你倒杯水 行
HSK 4
0:03s
nǐ zuò wǒ qù gěi nǐ dào bēi shuǐ xíngEm ngồi đi, anh đi rót cho em cốc nước. Vâng.

我记得我小的时候 在电视新闻上面看到过
HSK 3
0:03s
wǒ jì de wǒ xiǎo de shí hòu zài diàn shì xīn wén shàng miàn kàn dào guòEm nhớ hồi nhỏ từng xem được trên bản tin truyền hình,