Cách dùng "对你而言 有所不同" (duì nǐ ér yán yǒu suǒ bù tóng) trong hội thoại tiếng Trung
对你而言 有所不同
Đối với muội, vẫn có khác biệt.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
28:17
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 也没有什么不同 | yě méi yǒu shén me bù tóng | cũng chẳng có gì khác biệt. |
| 2▶ | 对你而言 有所不同 | duì nǐ ér yán yǒu suǒ bù tóng | Đối với muội, vẫn có khác biệt. |
| 3 | 可是该有的遗憾还是会有 | kě shì gāi yǒu de yí hàn hái shì huì yǒu | Nhưng có những tiếc nuối vẫn sẽ tồn tại. |
