Cách dùng "对你而言 有所不同" (duì nǐ ér yán yǒu suǒ bù tóng) trong hội thoại tiếng Trung
对你而言 有所不同
Đối với muội, vẫn có khác biệt.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
28:17
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 也没有什么不同 | yě méi yǒu shén me bù tóng | cũng chẳng có gì khác biệt. |
| 2▶ | 对你而言 有所不同 | duì nǐ ér yán yǒu suǒ bù tóng | Đối với muội, vẫn có khác biệt. |
| 3 | 可是该有的遗憾还是会有 | kě shì gāi yǒu de yí hàn hái shì huì yǒu | Nhưng có những tiếc nuối vẫn sẽ tồn tại. |
More Clips From Episode
Total 81 clips (Page 4 of 5)
HSK 4
0:03s
nǐ hái yào ràng tā zuò shén me ? wǒ yào tā huó zheMuội còn muốn ông ấy làm gì nữa? Ta muốn người sống tiếp.

HSK 7
0:03s
wǒ yào tā huó zhe yào tā jiào wǒ chòu yā touTa muốn người sống tiếp! Muốn người gọi ta nha đầu thối.

HSK 4
0:03s
wǒ yào ràng tā péi wǒ zuò shā zǎo gāo yào tā jiào wǒ qí mǎ shè jiànTa muốn người cùng ta làm bánh nhót, dạy ta cưỡi ngựa bắn tên.

HSK 5
0:03s
wǒ yào de shì huì mà wǒ dàn huì děng wǒ huí jiā de ā diēTa muốn một người cha sẽ mắng ta nhưng vẫn luôn chờ ta về nhà,

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ xiàn zài zhè yàng yī fù zuò cuò shì de yàng zigiờ muội tỏ vẻ như đã gây ra lỗi lầm vậy,

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ ā diē chī bù dé zhū yú fěn tā xiàn zài de shēn zi shòu bú zhùCha cô không ăn được bột thù du, giờ ông ấy không chịu nổi đâu.

HSK 7
0:03s










