Cách dùng "“天降祥瑞”" (“ tiān jiàng xiáng ruì ”) trong hội thoại tiếng Trung
“天降祥瑞”
“ tiān jiàng xiáng ruì ”
điềm lành trời giáng.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
23:52
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 指着说: | zhǐ zhe shuō : | chỉ vào con mà nói, |
| 2▶ | “天降祥瑞” | “ tiān jiàng xiáng ruì ” | điềm lành trời giáng. |
| 3 | 是吗?阿爹莫不是 | shì ma ? ā diē mò bú shì | Thật sao? Không phải cha |
More Clips From Episode
Total 81 clips (Page 4 of 5)
HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ hái yào ràng tā zuò shén me ? wǒ yào tā huó zheMuội còn muốn ông ấy làm gì nữa? Ta muốn người sống tiếp.

HSK 7
0:03s
wǒ yào tā huó zhe yào tā jiào wǒ chòu yā touTa muốn người sống tiếp! Muốn người gọi ta nha đầu thối.

HSK 4
0:03s
wǒ yào ràng tā péi wǒ zuò shā zǎo gāo yào tā jiào wǒ qí mǎ shè jiànTa muốn người cùng ta làm bánh nhót, dạy ta cưỡi ngựa bắn tên.

HSK 5
0:03s
wǒ yào de shì huì mà wǒ dàn huì děng wǒ huí jiā de ā diēTa muốn một người cha sẽ mắng ta nhưng vẫn luôn chờ ta về nhà,

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ xiàn zài zhè yàng yī fù zuò cuò shì de yàng zigiờ muội tỏ vẻ như đã gây ra lỗi lầm vậy,

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ ā diē chī bù dé zhū yú fěn tā xiàn zài de shēn zi shòu bú zhùCha cô không ăn được bột thù du, giờ ông ấy không chịu nổi đâu.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s