Cách dùng "着实让人心寒啊" (zhe shí ràng rén xīn hán a) trong hội thoại tiếng Trung
着实让人心寒啊
thì khiến ta chạnh lòng thật.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
7:55
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 怀疑我与朔漠合作的诚意 | huái yí wǒ yǔ shuò mò hé zuò de chéng yì | mà nghi ngờ thành ý hợp tác của ta với Sóc Mạc |
| 2▶ | 着实让人心寒啊 | zhe shí ràng rén xīn hán a | thì khiến ta chạnh lòng thật. |
| 3 | 世子一句不知 | shì zi yī jù bù zhī | Thế tử nói một câu không biết |
