Cách dùng "着实让人心寒啊" (zhe shí ràng rén xīn hán a) trong hội thoại tiếng Trung
着实让人心寒啊
thì khiến ta chạnh lòng thật.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
7:55
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 怀疑我与朔漠合作的诚意 | huái yí wǒ yǔ shuò mò hé zuò de chéng yì | mà nghi ngờ thành ý hợp tác của ta với Sóc Mạc |
| 2▶ | 着实让人心寒啊 | zhe shí ràng rén xīn hán a | thì khiến ta chạnh lòng thật. |
| 3 | 世子一句不知 | shì zi yī jù bù zhī | Thế tử nói một câu không biết |
More Clips From Episode
Total 81 clips (Page 4 of 5)
HSK 4
0:03s
nǐ hái yào ràng tā zuò shén me ? wǒ yào tā huó zheMuội còn muốn ông ấy làm gì nữa? Ta muốn người sống tiếp.

HSK 7
0:03s
wǒ yào tā huó zhe yào tā jiào wǒ chòu yā touTa muốn người sống tiếp! Muốn người gọi ta nha đầu thối.

HSK 4
0:03s
wǒ yào ràng tā péi wǒ zuò shā zǎo gāo yào tā jiào wǒ qí mǎ shè jiànTa muốn người cùng ta làm bánh nhót, dạy ta cưỡi ngựa bắn tên.

HSK 5
0:03s
wǒ yào de shì huì mà wǒ dàn huì děng wǒ huí jiā de ā diēTa muốn một người cha sẽ mắng ta nhưng vẫn luôn chờ ta về nhà,

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ xiàn zài zhè yàng yī fù zuò cuò shì de yàng zigiờ muội tỏ vẻ như đã gây ra lỗi lầm vậy,

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ ā diē chī bù dé zhū yú fěn tā xiàn zài de shēn zi shòu bú zhùCha cô không ăn được bột thù du, giờ ông ấy không chịu nổi đâu.

HSK 7
0:03s










