Cách dùng "分明是在羞辱本官" (fēn míng shì zài xiū rǔ běn guān) trong hội thoại tiếng Trung
分明是在羞辱本官
fēn míng shì zài xiū rǔ běn guān
Rõ ràng là đang sỉ nhục bổn quan.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
21:01
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 他抢到了军报 连批都懒得批 | tā qiǎng dào le jūn bào lián pī dōu lǎn de pī | Hắn giành được quân báo mà chẳng buồn phê duyệt. |
| 2▶ | 分明是在羞辱本官 | fēn míng shì zài xiū rǔ běn guān | Rõ ràng là đang sỉ nhục bổn quan. |
| 3 | 这个人… | zhè ge rén … | Người này… |
More Clips From Episode
Total 81 clips (Page 1 of 5)
HSK 7
0:03s
shǎng gè liǎn hǎo dǎi shì hē yī bēi qìng gōng jiǔ yǐ hòu zài zǒu baXin người nể mặt, uống chén rượu mừng rồi hẵng đi.

HSK 7
0:03s
dàn wǒ men yào gǎn wǎng yún zhōng jùn dān gē bù dénhưng bọn ta phải đến quận Vân Trung, không thể chậm trễ.

HSK 7
0:03s
yā tou zháo jí huí jiā nǐ lán zhe zuò shén me ? ràng kāi …Con bé sốt ruột về nhà, ngươi ngăn cản làm gì? Tránh ra đi.

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
hái yǎn zhēng zhēng kàn zhe wǒ jūn bīng bài zhé sǔn dà bànmà còn trơ mắt nhìn quân ta thua trận, tổn thất quá nửa.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s