Cách dùng "不准再买任何吃的" (bù zhǔn zài mǎi rèn hé chī de) trong hội thoại tiếng Trung
不准再买任何吃的
bù zhǔn zài mǎi rèn hé chī de
Cấm mua thêm đồ ăn nữa
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E29
Clip Timestamp
20:27
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 一 不准来这里 二 不准买任何东西 | yī bù zhǔn lái zhè lǐ èr bù zhǔn mǎi rèn hé dōng xī | Một, cấm đến chỗ này Hai, cấm mua bất cứ thứ gì |
| 2▶ | 不准再买任何吃的 | bù zhǔn zài mǎi rèn hé chī de | Cấm mua thêm đồ ăn nữa |
| 3 | 不准在这儿乱扔钱 | bù zhǔn zài zhè ér luàn rēng qián | Cấm vung tiền lung tung ở đây |
More Clips From Episode
Total 201 clips (Page 3 of 11)
HSK 4
0:03s
rú guǒ yì qín é kuài dā yìng le mǎ shàng lán zhù yí dìng yào lán zhùNếu Yi Qin'e sắp đồng ý, lập tức ngăn lại. Nhất định phải ngăn lại.

HSK 6
0:03s
nà nǐ jìn qù gàn shá qù le ma yào kàn wǒ zài zhè ér bù néng kànVậy thầy vào trong làm gì vậy? Phải xem chứ, đứng đây xem sao được.

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s
xiào xī xī xiào xī xī xiào xī xī bú shì gè hǎo dōng xīCười tươi, cười tươi. Cười tươi chẳng phải là thứ tốt.

HSK 6
0:03s
nǐ shuō ne nà nǐ gěi zán lái yī duàn ma lái lái jiù lái maAnh nghĩ sao? Vậy anh hát một đoạn cho bọn tôi xem đi. Được, hát thì hát.

HSK 7
0:03s
nǐ hái xiǎng kāi tiān pì dì ya nǐ zǎ xiǎng de nǐ zhèCháu muốn khai thiên lập địa à? Cháu nghĩ gì vậy hả?

HSK 6
0:03s












