Cách dùng "不准再买任何吃的" (bù zhǔn zài mǎi rèn hé chī de) trong hội thoại tiếng Trung
不准再买任何吃的
bù zhǔn zài mǎi rèn hé chī de
Cấm mua thêm đồ ăn nữa
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E29
Clip Timestamp
20:27
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 一 不准来这里 二 不准买任何东西 | yī bù zhǔn lái zhè lǐ èr bù zhǔn mǎi rèn hé dōng xī | Một, cấm đến chỗ này Hai, cấm mua bất cứ thứ gì |
| 2▶ | 不准再买任何吃的 | bù zhǔn zài mǎi rèn hé chī de | Cấm mua thêm đồ ăn nữa |
| 3 | 不准在这儿乱扔钱 | bù zhǔn zài zhè ér luàn rēng qián | Cấm vung tiền lung tung ở đây |
More Clips From Episode
Total 201 clips (Page 4 of 11)
HSK 5
0:03s
lái nǐ nòng bú shì nà yì si zhè zǎ huí shì gǔnNào, ra tay đi Không phải ý đó Có chuyện gì vậy? Cút đi

HSK 2
0:03s
xiàn zài tā men dōu bù zài le wǒ jiù tīng nǐ deGiờ họ đều không còn ở đây nữa Em chỉ còn nghe theo cậu

















