Cách dùng "都是你这帮外县的" (dōu shì nǐ zhè bāng wài xiàn de) trong hội thoại tiếng Trung
都是你这帮外县的
Toàn lũ huyện ngoài các em
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E29
Clip Timestamp
29:17
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 再加一条 不许拔别人的气门芯 | zài jiā yī tiáo bù xǔ bá bié rén de qì mén xīn | Thêm một điều nữa Cấm rút van xe người khác |
| 2▶ | 都是你这帮外县的 | dōu shì nǐ zhè bāng wài xiàn de | Toàn lũ huyện ngoài các em |
| 3 | 到了省秦一点规矩都没有了 | dào le shěng qín yì diǎn guī jǔ dōu méi yǒu le | đến đoàn Tần tỉnh mất hết phép tắc |
More Clips From Episode
Total 201 clips (Page 3 of 11)
HSK 4
0:03s
rú guǒ yì qín é kuài dā yìng le mǎ shàng lán zhù yí dìng yào lán zhùNếu Yi Qin'e sắp đồng ý, lập tức ngăn lại. Nhất định phải ngăn lại.

HSK 6
0:03s
nà nǐ jìn qù gàn shá qù le ma yào kàn wǒ zài zhè ér bù néng kànVậy thầy vào trong làm gì vậy? Phải xem chứ, đứng đây xem sao được.

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s
xiào xī xī xiào xī xī xiào xī xī bú shì gè hǎo dōng xīCười tươi, cười tươi. Cười tươi chẳng phải là thứ tốt.

HSK 6
0:03s
nǐ shuō ne nà nǐ gěi zán lái yī duàn ma lái lái jiù lái maAnh nghĩ sao? Vậy anh hát một đoạn cho bọn tôi xem đi. Được, hát thì hát.

HSK 7
0:03s
nǐ hái xiǎng kāi tiān pì dì ya nǐ zǎ xiǎng de nǐ zhèCháu muốn khai thiên lập địa à? Cháu nghĩ gì vậy hả?

HSK 6
0:03s












