Cách dùng "都是你这帮外县的" (dōu shì nǐ zhè bāng wài xiàn de) trong hội thoại tiếng Trung
都是你这帮外县的
Toàn lũ huyện ngoài các em
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E29
Clip Timestamp
29:17
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 再加一条 不许拔别人的气门芯 | zài jiā yī tiáo bù xǔ bá bié rén de qì mén xīn | Thêm một điều nữa Cấm rút van xe người khác |
| 2▶ | 都是你这帮外县的 | dōu shì nǐ zhè bāng wài xiàn de | Toàn lũ huyện ngoài các em |
| 3 | 到了省秦一点规矩都没有了 | dào le shěng qín yì diǎn guī jǔ dōu méi yǒu le | đến đoàn Tần tỉnh mất hết phép tắc |
More Clips From Episode
Total 201 clips (Page 4 of 11)
HSK 5
0:03s
lái nǐ nòng bú shì nà yì si zhè zǎ huí shì gǔnNào, ra tay đi Không phải ý đó Có chuyện gì vậy? Cút đi


















