Cách dùng "放了屁一样" (fàng le pì yī yàng) trong hội thoại tiếng Trung

fàngleyàng

rồi đánh rắm một cái vậy

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E29
Clip Timestamp
27:23
TMDB ID
284110
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1就跟上了床 脱了裤子jiù gēn shàng le chuáng tuō le kù ziCứ như lên giường, tụt quần ra
2放了屁一样fàng le pì yī yàngrồi đánh rắm một cái vậy
3一下子yī xià ziTự nhiên

More Clips From Episode

Total 201 clips (Page 10 of 11)
你别把我当秦娥的舅看
HSK 4
0:03s
nǐ bié bǎ wǒ dāng qín é de jiù kànĐừng coi tôi là cậu của Tần Nga

就当是一个宁州的老乡
HSK 7
0:03s
jiù dāng shì yí gè níng zhōu de lǎo xiāngCứ xem như một đồng hương Ninh Châu

你不治好 这人就废了
HSK 7
0:03s
nǐ bù zhì hǎo zhè rén jiù fèi leKhông chữa khỏi, đời anh coi như bỏ

我是早就听说过你
HSK 3
0:03s
wǒ shì zǎo jiù tīng shuō guò nǐTôi đã nghe danh anh từ lâu

你这不唱了 可惜了嘛
HSK 6
0:03s
nǐ zhè bù chàng le kě xī le maCô không hát nữa, tiếc quá

有啥可惜的 不可惜
HSK 4
0:03s
yǒu shá kě xī de bù kě xīCó gì mà tiếc, chẳng tiếc đâu

你是咱团上来的人 那就是我娘家人
HSK 5
0:03s
nǐ shì zán tuán shàng lái de rén nà jiù shì wǒ niáng jiā rénCô là người từ đoàn của chúng ta lên Vậy là người nhà tôi rồi

是你们把娃教出来了嘛
HSK 6
0:03s
shì nǐ men bǎ wá jiào chū lái le maLà các ông đã dạy dỗ con bé nên người mà

你要这么说啊 这杯我得敬你
HSK 7
0:03s
nǐ yào zhè me shuō a zhè bēi wǒ dé jìng nǐCô nói vậy thì Chén này tôi phải kính cô

是你先发现娃的潜质的
HSK 3
0:03s
shì nǐ xiān fā xiàn wá de qián zhì dìCô là người đầu tiên phát hiện ra tiềm năng của con bé

娃以后还要靠你呢 这你放心
HSK 5
0:03s
wá yǐ hòu hái yào kào nǐ ne zhè nǐ fàng xīnSau này con bé còn phải nhờ cậy ông Cô cứ yên tâm

在长安的大舞台上大放光彩
HSK 7
0:03s
zài cháng ān de dà wǔ tái shàng dà fàng guāng cǎiTỏa sáng trên sân khấu lớn ở Trường An

来来来 敬你 来 秦娥一起 快 快
HSK 7
0:03s
lái lái lái jìng nǐ lái qín é yì qǐ kuài kuàiNào nào nào, kính ông Nào Tần Nga cùng nào, nhanh, nhanh

我跟你说 你现在可有大用处了
HSK 6
0:03s
wǒ gēn nǐ shuō nǐ xiàn zài kě yǒu dà yòng chǔ leTôi nói với cô này Bây giờ cô có thể giúp ích lớn đấy

吃菜 吃菜 酒下得有点快了 你也赶紧坐下
HSK 4
0:03s
chī cài chī cài jiǔ xià dé yǒu diǎn kuài le nǐ yě gǎn jǐn zuò xiàĂn đi, ăn đi Uống rượu hơi nhanh rồi đấy Cô cũng mau ngồi xuống đi

想吃啥跟花姨说 花姨给你做
HSK 6
0:03s
xiǎng chī shá gēn huā yí shuō huā yí gěi nǐ zuòMuốn ăn gì cứ nói với dì Hoa Dì Hoa làm cho cháu

这不就是现成的唱腔老师吗
HSK 7
0:03s
zhè bù jiù shì xiàn chéng de chàng qiāng lǎo shī maĐây chẳng phải là cô giáo dạy hát có sẵn sao?

那你刚才咋不让我说呢
HSK 3
0:03s
nà nǐ gāng cái zǎ bù ràng wǒ shuō neVậy sao vừa nãy ông không cho tôi nói?

回头还是我说嘛 你先进去喝 喝 喝
HSK 6
0:03s
huí tóu hái shì wǒ shuō ma nǐ xiān jìn qù hē hē hēLát nữa vẫn là tôi nói thôi Cô vào uống trước đi Uống, uống

就是一大流氓 今天必须给我个说法
HSK 7
0:03s
jiù shì yī dà liú máng jīn tiān bì xū gěi wǒ gè shuō fǎLà một tên lưu manh lớn Hôm nay phải cho tôi một lời giải thích