Cách dùng "就把他这伙震住了" (jiù bǎ tā zhè huǒ zhèn zhù le) trong hội thoại tiếng Trung
就把他这伙震住了
là làm đám đó choáng váng luôn.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E29
Clip Timestamp
6:13
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 轻轻一露 | qīng qīng yī lù | Chỉ cần khẽ trổ một chút, |
| 2▶ | 就把他这伙震住了 | jiù bǎ tā zhè huǒ zhèn zhù le | là làm đám đó choáng váng luôn. |
| 3 | 等我的好消息 | děng wǒ de hǎo xiāo xī | Chờ tin tốt từ tôi nhé. |
More Clips From Episode
Total 201 clips (Page 3 of 11)
HSK 6
0:03s
nà nǐ jìn qù gàn shá qù le ma yào kàn wǒ zài zhè ér bù néng kànVậy thầy vào trong làm gì vậy? Phải xem chứ, đứng đây xem sao được.

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s
xiào xī xī xiào xī xī xiào xī xī bú shì gè hǎo dōng xīCười tươi, cười tươi. Cười tươi chẳng phải là thứ tốt.

HSK 6
0:03s
nǐ shuō ne nà nǐ gěi zán lái yī duàn ma lái lái jiù lái maAnh nghĩ sao? Vậy anh hát một đoạn cho bọn tôi xem đi. Được, hát thì hát.

HSK 7
0:03s
nǐ hái xiǎng kāi tiān pì dì ya nǐ zǎ xiǎng de nǐ zhèCháu muốn khai thiên lập địa à? Cháu nghĩ gì vậy hả?

HSK 6
0:03s













