Cách dùng "就把他这伙震住了" (jiù bǎ tā zhè huǒ zhèn zhù le) trong hội thoại tiếng Trung
就把他这伙震住了
là làm đám đó choáng váng luôn.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E29
Clip Timestamp
6:13
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 轻轻一露 | qīng qīng yī lù | Chỉ cần khẽ trổ một chút, |
| 2▶ | 就把他这伙震住了 | jiù bǎ tā zhè huǒ zhèn zhù le | là làm đám đó choáng váng luôn. |
| 3 | 等我的好消息 | děng wǒ de hǎo xiāo xī | Chờ tin tốt từ tôi nhé. |
More Clips From Episode
Total 201 clips (Page 4 of 11)
HSK 5
0:03s
lái nǐ nòng bú shì nà yì si zhè zǎ huí shì gǔnNào, ra tay đi Không phải ý đó Có chuyện gì vậy? Cút đi

HSK 2
0:03s
xiàn zài tā men dōu bù zài le wǒ jiù tīng nǐ deGiờ họ đều không còn ở đây nữa Em chỉ còn nghe theo cậu

















