Cách dùng "来 你弄死我" (lái nǐ nòng sǐ wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
来 你弄死我
Nào, cậu giết tôi đi
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E29
Clip Timestamp
23:22
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 是我让她受委屈了 | shì wǒ ràng tā shòu wěi qū le | Là tôi làm cô ấy ấm ức |
| 2▶ | 来 你弄死我 | lái nǐ nòng sǐ wǒ | Nào, cậu giết tôi đi |
| 3 | 来 你弄 不是那意思 这咋回事 滚 | lái nǐ nòng bú shì nà yì si zhè zǎ huí shì gǔn | Nào, ra tay đi Không phải ý đó Có chuyện gì vậy? Cút đi |
More Clips From Episode
Total 201 clips (Page 4 of 11)
HSK 5
0:03s
lái nǐ nòng bú shì nà yì si zhè zǎ huí shì gǔnNào, ra tay đi Không phải ý đó Có chuyện gì vậy? Cút đi

HSK 2
0:03s
xiàn zài tā men dōu bù zài le wǒ jiù tīng nǐ deGiờ họ đều không còn ở đây nữa Em chỉ còn nghe theo cậu

















