Cách dùng "来 你弄死我" (lái nǐ nòng sǐ wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
来 你弄死我
Nào, cậu giết tôi đi
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E29
Clip Timestamp
23:22
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 是我让她受委屈了 | shì wǒ ràng tā shòu wěi qū le | Là tôi làm cô ấy ấm ức |
| 2▶ | 来 你弄死我 | lái nǐ nòng sǐ wǒ | Nào, cậu giết tôi đi |
| 3 | 来 你弄 不是那意思 这咋回事 滚 | lái nǐ nòng bú shì nà yì si zhè zǎ huí shì gǔn | Nào, ra tay đi Không phải ý đó Có chuyện gì vậy? Cút đi |
More Clips From Episode
Total 201 clips (Page 5 of 11)
HSK 6
0:03s
nǐ zhè shì zǎ le ma zhè shàng jǐ tàng cè suǒ dǔ zi téngCậu bị làm sao vậy? Đi nhà vệ sinh mấy lần liền. Đau bụng.

HSK 7
0:03s
nǐ nà dà shān zhā wán gěi wǒ ná liǎng wán jué yī xiàLấy cho tôi hai viên sơn tra để nhai đi.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
liáng pí zi nǐ xiāng dǎng ràng wǒ gěi nǐ shāo guò láiLương bì. Đồng hương của cậu nhờ tôi mang qua.

HSK 7
0:03s
shāo shá ne wǒ yī huì er tān shàng chī ne ma bié qù leMang làm gì chứ? Lát nữa tôi ra quán ăn mà. Đừng đi nữa.

HSK 4
0:03s
jiù shèng zhè zuì hòu yī wǎn ràng wǒ gěi nǐ dài guò láiChỉ còn lại bát cuối cùng này. Nhờ tôi mang qua cho cậu.

HSK 3
0:03s
xiàn zài shàng yǒu shén me yòng a nǐ gāng cái gàn ma qù leGiờ lên thì còn ích gì nữa? Lúc nãy cô đi đâu vậy?

HSK 7
0:03s
yí dìng yào shì yán sī hé fèng bù rán zhè ge dǎo yǎn gòu sīphải khớp với nhau từng chút một. Không thì ý tưởng đạo diễn này,

HSK 4
0:03s
duì bù qǐ tíng yī xià a lái lái lái nǐ zhè yàngXin lỗi, dừng một chút. Nào nào, cô làm thế này.

HSK 5
0:03s
gōng lì lì duì kǒu xíng hǎo ba píng shá yaGong Lili nhép miệng, được chứ? Dựa vào đâu chứ?

HSK 5
0:03s
zhī qián bú shì zhè me shuō de ya fēng dǎo tīng wǒ shuō wǒ zhī dàoTrước đâu phải nói vậy, Đạo diễn Feng. Nghe tôi nói, tôi biết mà.

HSK 6
0:03s
zán shì yī shì hǎo bù hǎo zán jiù shì zán shì yī shì maMình thử xem, được không? Mình chỉ là... thử một chút thôi mà.







