Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "那就毕了(完了)" (nà jiù bì le ( wán le )) trong hội thoại tiếng Trung

那就毕了(完了)

nà jiù bì le ( wán le )

thì coi như xong đời.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E29
Clip Timestamp
3:32
TMDB ID
284110
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1万一哪一块没配合好出了问题wàn yī nǎ yī kuài méi pèi hé hǎo chū le wèn tílỡ chỗ nào phối hợp không tốt mà ra vấn đề,
2那就毕了(完了)nà jiù bì le ( wán le )thì coi như xong đời.
3说得对着呢 对着吗 我想的也是这 得是shuō dé duì zhe ne duì zhe ma wǒ xiǎng de yě shì zhè dé shìNói chí phải. Đúng không? Tôi cũng nghĩ y như vậy. Đúng vậy.

More Clips From Episode

Total 201 clips (Page 4 of 11)
你这话去跟苟师说
HSK 2
0:03s
nǐ zhè huà qù gēn gǒu shī shuōLời này cháu đi nói với thầy Cẩu đi.
不准再买任何吃的
HSK 7
0:03s
bù zhǔn zài mǎi rèn hé chī deCấm mua thêm đồ ăn nữa
不准在这儿乱扔钱
HSK 7
0:03s
bù zhǔn zài zhè ér luàn rēng qiánCấm vung tiền lung tung ở đây
我全中了
HSK 4
0:03s
wǒ quán zhōng leTôi dính đủ cả rồi
咋有这么可爱的女人呢
HSK 3
0:03s
zǎ yǒu zhè me kě ài de nǚ rén neSao trên đời có cô gái dễ thương vậy chứ?
你是瞎呀 还是不识字啊
HSK 7
0:03s
nǐ shì xiā ya hái shì bù shí zì aAnh mù à, hay là không biết chữ?
我给你买甑糕 甑糕
HSK 1
0:03s
wǒ gěi nǐ mǎi zèng gāo zèng gāoAnh mua bánh chõ cho em Bánh chõ
人是铁 饭是钢嘛
HSK 6
0:03s
rén shì tiě fàn shì gāng maNgười là sắt, cơm là thép mà
试一下嘛 我不要
HSK 6
0:03s
shì yī xià ma wǒ bú yàoThử đi mà Em không muốn
你不试你咋知道呢 对吧
HSK 3
0:03s
nǐ bù shì nǐ zǎ zhī dào ne duì baKhông thử thì sao biết được? Đúng không?
下脚咋这么重
HSK 4
0:03s
xià jiǎo zǎ zhè me zhòngSao em đá mạnh thế?
不逗你玩了 好吧 别哭了
HSK 6
0:03s
bù dòu nǐ wán le hǎo ba bié kū leKhông trêu em nữa, được chưa? Đừng khóc nữa
你 你哭了 我心疼得很
HSK 6
0:03s
nǐ nǐ kū le wǒ xīn téng dé hěnEm... em khóc, anh xót lắm
有谁欺负你了是吗 你
HSK 7
0:03s
yǒu shuí qī fù nǐ le shì ma nǐCó ai bắt nạt em à? Là anh
我走 我走可以
HSK 2
0:03s
wǒ zǒu wǒ zǒu kě yǐAnh đi, đi cũng được
我弄死他我 是我
HSK 4
0:03s
wǒ nòng sǐ tā wǒ shì wǒAnh giết hắn Là tôi
来 你弄死我
HSK 4
0:03s
lái nǐ nòng sǐ wǒNào, cậu giết tôi đi
来 你弄 不是那意思 这咋回事 滚
HSK 5
0:03s
lái nǐ nòng bú shì nà yì si zhè zǎ huí shì gǔnNào, ra tay đi Không phải ý đó Có chuyện gì vậy? Cút đi
这都唱不成戏了
HSK 6
0:03s
zhè dōu chàng bù chéng xì leĐến vở kịch cũng diễn không nổi
现在他们都不在了 我就听你的
HSK 2
0:03s
xiàn zài tā men dōu bù zài le wǒ jiù tīng nǐ deGiờ họ đều không còn ở đây nữa Em chỉ còn nghe theo cậu