Cách dùng "那就毕了(完了)" (nà jiù bì le ( wán le )) trong hội thoại tiếng Trung
那就毕了(完了)
nà jiù bì le ( wán le )
thì coi như xong đời.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E29
Clip Timestamp
3:32
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 万一哪一块没配合好出了问题 | wàn yī nǎ yī kuài méi pèi hé hǎo chū le wèn tí | lỡ chỗ nào phối hợp không tốt mà ra vấn đề, |
| 2▶ | 那就毕了(完了) | nà jiù bì le ( wán le ) | thì coi như xong đời. |
| 3 | 说得对着呢 对着吗 我想的也是这 得是 | shuō dé duì zhe ne duì zhe ma wǒ xiǎng de yě shì zhè dé shì | Nói chí phải. Đúng không? Tôi cũng nghĩ y như vậy. Đúng vậy. |
More Clips From Episode
Total 201 clips (Page 3 of 11)
HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
nà nǐ jìn qù gàn shá qù le ma yào kàn wǒ zài zhè ér bù néng kànVậy thầy vào trong làm gì vậy? Phải xem chứ, đứng đây xem sao được.

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s
xiào xī xī xiào xī xī xiào xī xī bú shì gè hǎo dōng xīCười tươi, cười tươi. Cười tươi chẳng phải là thứ tốt.

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ shuō ne nà nǐ gěi zán lái yī duàn ma lái lái jiù lái maAnh nghĩ sao? Vậy anh hát một đoạn cho bọn tôi xem đi. Được, hát thì hát.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ hái xiǎng kāi tiān pì dì ya nǐ zǎ xiǎng de nǐ zhèCháu muốn khai thiên lập địa à? Cháu nghĩ gì vậy hả?

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s