Cách dùng "我弄死他我 是我" (wǒ nòng sǐ tā wǒ shì wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
我弄死他我 是我
Anh giết hắn Là tôi
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E29
Clip Timestamp
23:13
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 但是 谁要欺负你了 你告诉我 | dàn shì shuí yào qī fù nǐ le nǐ gào sù wǒ | Nhưng mà, ai bắt nạt em Em nói cho anh biết |
| 2▶ | 我弄死他我 是我 | wǒ nòng sǐ tā wǒ shì wǒ | Anh giết hắn Là tôi |
| 3 | 古师 | gǔ shī | Thầy Cổ |
More Clips From Episode
Total 201 clips (Page 3 of 11)
HSK 4
0:03s
rú guǒ yì qín é kuài dā yìng le mǎ shàng lán zhù yí dìng yào lán zhùNếu Yi Qin'e sắp đồng ý, lập tức ngăn lại. Nhất định phải ngăn lại.

HSK 6
0:03s
nà nǐ jìn qù gàn shá qù le ma yào kàn wǒ zài zhè ér bù néng kànVậy thầy vào trong làm gì vậy? Phải xem chứ, đứng đây xem sao được.

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s
xiào xī xī xiào xī xī xiào xī xī bú shì gè hǎo dōng xīCười tươi, cười tươi. Cười tươi chẳng phải là thứ tốt.

HSK 6
0:03s
nǐ shuō ne nà nǐ gěi zán lái yī duàn ma lái lái jiù lái maAnh nghĩ sao? Vậy anh hát một đoạn cho bọn tôi xem đi. Được, hát thì hát.

HSK 7
0:03s
nǐ hái xiǎng kāi tiān pì dì ya nǐ zǎ xiǎng de nǐ zhèCháu muốn khai thiên lập địa à? Cháu nghĩ gì vậy hả?

HSK 6
0:03s












