Cách dùng "我弄死他我 是我" (wǒ nòng sǐ tā wǒ shì wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
我弄死他我 是我
Anh giết hắn Là tôi
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E29
Clip Timestamp
23:13
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 但是 谁要欺负你了 你告诉我 | dàn shì shuí yào qī fù nǐ le nǐ gào sù wǒ | Nhưng mà, ai bắt nạt em Em nói cho anh biết |
| 2▶ | 我弄死他我 是我 | wǒ nòng sǐ tā wǒ shì wǒ | Anh giết hắn Là tôi |
| 3 | 古师 | gǔ shī | Thầy Cổ |
More Clips From Episode
Total 201 clips (Page 4 of 11)
HSK 5
0:03s
lái nǐ nòng bú shì nà yì si zhè zǎ huí shì gǔnNào, ra tay đi Không phải ý đó Có chuyện gì vậy? Cút đi

HSK 2
0:03s
xiàn zài tā men dōu bù zài le wǒ jiù tīng nǐ deGiờ họ đều không còn ở đây nữa Em chỉ còn nghe theo cậu

















