Cách dùng "我是早就听说过你" (wǒ shì zǎo jiù tīng shuō guò nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
我是早就听说过你
Tôi đã nghe danh anh từ lâu
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E29
Clip Timestamp
40:47
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 要治呢 | yào zhì ne | Phải chữa đấy |
| 2▶ | 我是早就听说过你 | wǒ shì zǎo jiù tīng shuō guò nǐ | Tôi đã nghe danh anh từ lâu |
| 3 | 咱宁州县剧团的大青衣呢嘛 大美女呢嘛 | zán níng zhōu xiàn jù tuán de dà qīng yī ne ma dà měi nǚ ne ma | Đào chính của đoàn kịch huyện Ninh Châu mà Đại mỹ nhân mà |
More Clips From Episode
Total 201 clips (Page 3 of 11)
HSK 4
0:03s
rú guǒ yì qín é kuài dā yìng le mǎ shàng lán zhù yí dìng yào lán zhùNếu Yi Qin'e sắp đồng ý, lập tức ngăn lại. Nhất định phải ngăn lại.

HSK 6
0:03s
nà nǐ jìn qù gàn shá qù le ma yào kàn wǒ zài zhè ér bù néng kànVậy thầy vào trong làm gì vậy? Phải xem chứ, đứng đây xem sao được.

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s
xiào xī xī xiào xī xī xiào xī xī bú shì gè hǎo dōng xīCười tươi, cười tươi. Cười tươi chẳng phải là thứ tốt.

HSK 6
0:03s
nǐ shuō ne nà nǐ gěi zán lái yī duàn ma lái lái jiù lái maAnh nghĩ sao? Vậy anh hát một đoạn cho bọn tôi xem đi. Được, hát thì hát.

HSK 7
0:03s
nǐ hái xiǎng kāi tiān pì dì ya nǐ zǎ xiǎng de nǐ zhèCháu muốn khai thiên lập địa à? Cháu nghĩ gì vậy hả?

HSK 6
0:03s












