Cách dùng "我是早就听说过你" (wǒ shì zǎo jiù tīng shuō guò nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
我是早就听说过你
Tôi đã nghe danh anh từ lâu
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E29
Clip Timestamp
40:47
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 要治呢 | yào zhì ne | Phải chữa đấy |
| 2▶ | 我是早就听说过你 | wǒ shì zǎo jiù tīng shuō guò nǐ | Tôi đã nghe danh anh từ lâu |
| 3 | 咱宁州县剧团的大青衣呢嘛 大美女呢嘛 | zán níng zhōu xiàn jù tuán de dà qīng yī ne ma dà měi nǚ ne ma | Đào chính của đoàn kịch huyện Ninh Châu mà Đại mỹ nhân mà |
More Clips From Episode
Total 201 clips (Page 4 of 11)
HSK 5
0:03s
lái nǐ nòng bú shì nà yì si zhè zǎ huí shì gǔnNào, ra tay đi Không phải ý đó Có chuyện gì vậy? Cút đi


















