Cách dùng "现在他们都不在了 我就听你的" (xiàn zài tā men dōu bù zài le wǒ jiù tīng nǐ de) trong hội thoại tiếng Trung
现在他们都不在了 我就听你的
Giờ họ đều không còn ở đây nữa Em chỉ còn nghe theo cậu
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E29
Clip Timestamp
24:01
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 就听几位师父的 | jiù tīng jǐ wèi shī fù de | Cứ nghe lời mấy vị sư phụ là được |
| 2▶ | 现在他们都不在了 我就听你的 | xiàn zài tā men dōu bù zài le wǒ jiù tīng nǐ de | Giờ họ đều không còn ở đây nữa Em chỉ còn nghe theo cậu |
| 3 | 但是我现在越来越发现 你也啥都 | dàn shì wǒ xiàn zài yuè lái yuè fā xiàn nǐ yě shá dōu | Nhưng giờ em càng ngày càng nhận ra Cậu cũng chẳng... |
More Clips From Episode
Total 201 clips (Page 3 of 11)
HSK 4
0:03s
rú guǒ yì qín é kuài dā yìng le mǎ shàng lán zhù yí dìng yào lán zhùNếu Yi Qin'e sắp đồng ý, lập tức ngăn lại. Nhất định phải ngăn lại.

HSK 6
0:03s
nà nǐ jìn qù gàn shá qù le ma yào kàn wǒ zài zhè ér bù néng kànVậy thầy vào trong làm gì vậy? Phải xem chứ, đứng đây xem sao được.

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s
xiào xī xī xiào xī xī xiào xī xī bú shì gè hǎo dōng xīCười tươi, cười tươi. Cười tươi chẳng phải là thứ tốt.

HSK 6
0:03s
nǐ shuō ne nà nǐ gěi zán lái yī duàn ma lái lái jiù lái maAnh nghĩ sao? Vậy anh hát một đoạn cho bọn tôi xem đi. Được, hát thì hát.

HSK 7
0:03s
nǐ hái xiǎng kāi tiān pì dì ya nǐ zǎ xiǎng de nǐ zhèCháu muốn khai thiên lập địa à? Cháu nghĩ gì vậy hả?

HSK 6
0:03s












