Cách dùng "现在他们都不在了 我就听你的" (xiàn zài tā men dōu bù zài le wǒ jiù tīng nǐ de) trong hội thoại tiếng Trung
现在他们都不在了 我就听你的
Giờ họ đều không còn ở đây nữa Em chỉ còn nghe theo cậu
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E29
Clip Timestamp
24:01
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 就听几位师父的 | jiù tīng jǐ wèi shī fù de | Cứ nghe lời mấy vị sư phụ là được |
| 2▶ | 现在他们都不在了 我就听你的 | xiàn zài tā men dōu bù zài le wǒ jiù tīng nǐ de | Giờ họ đều không còn ở đây nữa Em chỉ còn nghe theo cậu |
| 3 | 但是我现在越来越发现 你也啥都 | dàn shì wǒ xiàn zài yuè lái yuè fā xiàn nǐ yě shá dōu | Nhưng giờ em càng ngày càng nhận ra Cậu cũng chẳng... |
More Clips From Episode
Total 201 clips (Page 4 of 11)
HSK 5
0:03s
lái nǐ nòng bú shì nà yì si zhè zǎ huí shì gǔnNào, ra tay đi Không phải ý đó Có chuyện gì vậy? Cút đi


















