Cách dùng "大姐姐 你陪我去嘛" (dà jiě jiě nǐ péi wǒ qù ma) trong hội thoại tiếng Trung
大姐姐 你陪我去嘛
Đại tỷ đi cùng muội đi mà.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E31
Clip Timestamp
36:01
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你就应该 大大方方地迎上去才对 | nǐ jiù yīng gāi dà dà fāng fāng dì yíng shàng qù cái duì | muội cũng nên tự nhiên thoải mái ra đón khách mới phải. |
| 2▶ | 大姐姐 你陪我去嘛 | dà jiě jiě nǐ péi wǒ qù ma | Đại tỷ đi cùng muội đi mà. |
| 3 | 好吧 | hǎo ba | Thôi được. |
More Clips From Episode
Total 95 clips (Page 5 of 5)
HSK 3
0:03s
nǐ pà shén me nǐ xiàn zài kě shì yī jiā zhī zhǔMuội sợ gì chứ? Bây giờ muội là chủ gia đình rồi,

HSK 5
0:03s
nǐ jiù yīng gāi dà dà fāng fāng dì yíng shàng qù cái duìmuội cũng nên tự nhiên thoải mái ra đón khách mới phải.

HSK 6
0:03s
nǐ jì ràng rén jiā lái zǒng bù néng yī jù huà yě bù shuōMuội đã gọi người ta tới thì không thể im lặng mãi,

HSK 6
0:03s
yào me wǒ men yě qù zhuǎn zhuǎn ba hǎo hǎo ahay là chúng ta cũng đi dạo đi. Được... được chứ.

HSK 7
0:03s
ruò yào jià rén wǎng gāo le kàn páng rén yě qiáo bù shàng wǒnếu phải gả chồng, muốn trèo cao cũng chưa chắc người khác coi trọng ta,

HSK 7
0:03s
dào bù rú yí gè rén qīng jìng guò rì ziThà rằng ta cứ một mình sống cuộc đời bình yên còn hơn.

HSK 2
0:03s
suǒ suǒ yǐ wǒ yě bù zhī dào gāi zěn me shuō hǎo lenên... nên là ta cũng không biết phải nói thế nào.

HSK 6
0:03s
yuán běn wǒ duì jià rén hái tǐng tǎn tè deVốn dĩ ta cũng thấy thấp thỏm về chuyện gả chồng,






