Cách dùng "袖手旁观" (xiù shǒu páng guān) trong hội thoại tiếng Trung
袖手旁观
xiù shǒu páng guān
Khoanh tay đứng nhìn.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E31
Clip Timestamp
30:15
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 什么 | shén me | Câu gì? |
| 2▶ | 袖手旁观 | xiù shǒu páng guān | Khoanh tay đứng nhìn. |
| 3 | 听听 | tīng tīng | Nghe kìa, |
More Clips From Episode
Total 95 clips (Page 5 of 5)
HSK 3
0:03s
nǐ pà shén me nǐ xiàn zài kě shì yī jiā zhī zhǔMuội sợ gì chứ? Bây giờ muội là chủ gia đình rồi,

HSK 5
0:03s
nǐ jiù yīng gāi dà dà fāng fāng dì yíng shàng qù cái duìmuội cũng nên tự nhiên thoải mái ra đón khách mới phải.

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ jì ràng rén jiā lái zǒng bù néng yī jù huà yě bù shuōMuội đã gọi người ta tới thì không thể im lặng mãi,

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
yào me wǒ men yě qù zhuǎn zhuǎn ba hǎo hǎo ahay là chúng ta cũng đi dạo đi. Được... được chứ.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
ruò yào jià rén wǎng gāo le kàn páng rén yě qiáo bù shàng wǒnếu phải gả chồng, muốn trèo cao cũng chưa chắc người khác coi trọng ta,

HSK 7
0:03s
dào bù rú yí gè rén qīng jìng guò rì ziThà rằng ta cứ một mình sống cuộc đời bình yên còn hơn.

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s
suǒ suǒ yǐ wǒ yě bù zhī dào gāi zěn me shuō hǎo lenên... nên là ta cũng không biết phải nói thế nào.

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
yuán běn wǒ duì jià rén hái tǐng tǎn tè deVốn dĩ ta cũng thấy thấp thỏm về chuyện gả chồng,