Cách dùng "按手印嘛" (àn shǒu yìn ma) trong hội thoại tiếng Trung
按手印嘛
In dấu tay đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
30:31
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 对 按手印 | duì àn shǒu yìn | Phải, in dấu tay đi. |
| 2▶ | 按手印嘛 | àn shǒu yìn ma | In dấu tay đi. |
| 3 | 快点 | kuài diǎn | Mau lên. |
More Clips From Episode
Total 184 clips (Page 10 of 10)
HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
wú zàn luò jiǎo yú lín ān zhèn fán jiā yǎng shāng[Ta tạm thời dưỡng thương tại Phàn gia ở trấn Lâm An,] [Ta tạm thời dưỡng thương tại Phàn gia ở trấn Lâm An,]

HSK 4
0:03s
wǒ jiù zhī dào nǐ xiǎo zi méi nà me róng yì sǐta biết chắc tiểu tử ngươi không dễ chết vậy đâu mà.
