Cách dùng "肯搭理她的赘婿" (kěn dā lǐ tā de zhuì xù) trong hội thoại tiếng Trung
肯搭理她的赘婿
nam nhân ở rể chịu để ý đến nó,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
9:52
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这死丫头就能寻来 | zhè sǐ yā tou jiù néng xún lái | mà nha đầu chết tiệt này đã tìm được |
| 2▶ | 肯搭理她的赘婿 | kěn dā lǐ tā de zhuì xù | nam nhân ở rể chịu để ý đến nó, |
| 3 | 一定有问题 | yí dìng yǒu wèn tí | chắc chắn có vấn đề. |
More Clips From Episode
Total 184 clips (Page 8 of 10)
HSK 7
0:03s
zhè zěn me gǎn láo fán nín guì jiǎo tà jiàn dì asao dám làm phiền cô hạ mình tới nơi quê mùa này chứ?

HSK 4
0:03s
pìn shū zǎo jiù yā zài nǐ men jiā mén kǒuHôn thư đã được đè dưới tảng đá ở cửa nhà các người

HSK 7
0:03s
wǒ zhī dào nǐ shuō zhè xiē shì wèi le hǒng wǒ kāi xīnTa biết huynh nói vậy là để dỗ ta vui.
















