Cách dùng "你在我跟前说说就好" (nǐ zài wǒ gēn qián shuō shuō jiù hǎo) trong hội thoại tiếng Trung
你在我跟前说说就好
mấy lời như vậy với ta thôi,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
34:01
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 以后这种话 | yǐ hòu zhè zhǒng huà | Sau này huynh nói |
| 2▶ | 你在我跟前说说就好 | nǐ zài wǒ gēn qián shuō shuō jiù hǎo | mấy lời như vậy với ta thôi, |
| 3 | 可别当着外人说 | kě bié dāng zhe wài rén shuō | đừng nói với người ngoài, |
More Clips From Episode
Total 184 clips (Page 1 of 10)
HSK 6
0:03s
tā shāng chéng zhè yàng le yòng bù zhe deHuynh ấy bị thương nặng thế này rồi, không dùng được đâu.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
sòng yàn lái zhǎo chá nà rì zán men bú shì qīnHôm Tống Nghiễn tới gây sự chẳng phải chúng ta đã hôn...

HSK 7
0:03s
wǒ jiù suàn yǒu wāi xīn sī yě méi yòng a[Hỷ] dù ta có suy nghĩ không đứng đắn cũng vô dụng.

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
bù ràng nǐ lái jiù shì pà wǒ zhè shēn shāng xià dào nǐKhông cho cô làm là vì sợ vết thương của ta làm cô sợ.

HSK 7
0:03s
wǒ hái yǐ wéi nǐ zài ān xīn yǎng shāng neTa còn tưởng huynh đang chuyên tâm dưỡng thương,











