Cách dùng "宁娘 跟姐夫回家" (níng niáng gēn jiě fū huí jiā) trong hội thoại tiếng Trung

níngniáng gēnjiěhuíjiā

Ninh Nương, về nhà với tỷ phu đi.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
33:24
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1撕了它sī le tāXé nó thôi.
2宁娘 跟姐夫回家níng niáng gēn jiě fū huí jiāNinh Nương, về nhà với tỷ phu đi.
3不过是一个举人罢了bù guò shì yí gè jǔ rén bà leCũng chỉ là một cử nhân thôi mà.

More Clips From Episode

Total 184 clips (Page 10 of 10)
安兄 还不快谢谢山长
HSK 5
0:03s
ān xiōng hái bù kuài xiè xiè shān zhǎngAn huynh, còn không mau đa tạ sơn trưởng.

谢过公孙山长
HSK 6
0:03s
xiè guò gōng sūn shān zhǎngĐa tạ Công Tôn sơn trưởng.

吾暂落脚于林安镇樊家养伤
HSK 7
0:03s
wú zàn luò jiǎo yú lín ān zhèn fán jiā yǎng shāng[Ta tạm thời dưỡng thương tại Phàn gia ở trấn Lâm An,] [Ta tạm thời dưỡng thương tại Phàn gia ở trấn Lâm An,]

我就知道你小子没那么容易死
HSK 4
0:03s
wǒ jiù zhī dào nǐ xiǎo zi méi nà me róng yì sǐta biết chắc tiểu tử ngươi không dễ chết vậy đâu mà.