Cách dùng "宁娘 跟姐夫回家" (níng niáng gēn jiě fū huí jiā) trong hội thoại tiếng Trung
宁娘 跟姐夫回家
Ninh Nương, về nhà với tỷ phu đi.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
33:24
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 撕了它 | sī le tā | Xé nó thôi. |
| 2▶ | 宁娘 跟姐夫回家 | níng niáng gēn jiě fū huí jiā | Ninh Nương, về nhà với tỷ phu đi. |
| 3 | 不过是一个举人罢了 | bù guò shì yí gè jǔ rén bà le | Cũng chỉ là một cử nhân thôi mà. |
More Clips From Episode
Total 184 clips (Page 5 of 10)
HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
nà jīn nián jiè le míng nián bù dé cuī hái yathì vay năm nay, năm sau phải giục trả sà sã ấy chứ,

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
bǎ nǐ men sòng jiā qiàn fán jiā de zhàng suàn qīng chǔTính cho rõ số tiền Tống gia các người nợ Phàn gia

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s











