Cách dùng "宁娘 跟姐夫回家" (níng niáng gēn jiě fū huí jiā) trong hội thoại tiếng Trung
宁娘 跟姐夫回家
Ninh Nương, về nhà với tỷ phu đi.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
33:24
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 撕了它 | sī le tā | Xé nó thôi. |
| 2▶ | 宁娘 跟姐夫回家 | níng niáng gēn jiě fū huí jiā | Ninh Nương, về nhà với tỷ phu đi. |
| 3 | 不过是一个举人罢了 | bù guò shì yí gè jǔ rén bà le | Cũng chỉ là một cử nhân thôi mà. |
More Clips From Episode
Total 184 clips (Page 6 of 10)
HSK 4
0:03s
gěi nà xiǎo bái yǎn láng jiāo le sān nián shù xiūĐóng học phí cho tên vô ơn đó suốt ba năm,

HSK 4
0:03s
nǐ suàn suàn zhè sān nián jiāo xià lái de duō shǎo qiánCậu thử tính xem, ba năm hết bao nhiêu?

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s
kāi kǒu bì kǒu dōu shì fù rén de ā zā zhī wùmà mở miệng ra toàn nói mấy thứ dơ bẩn của đàn bà,

HSK 6
0:03s











