Cách dùng "宁娘 跟姐夫回家" (níng niáng gēn jiě fū huí jiā) trong hội thoại tiếng Trung
宁娘 跟姐夫回家
Ninh Nương, về nhà với tỷ phu đi.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
33:24
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 撕了它 | sī le tā | Xé nó thôi. |
| 2▶ | 宁娘 跟姐夫回家 | níng niáng gēn jiě fū huí jiā | Ninh Nương, về nhà với tỷ phu đi. |
| 3 | 不过是一个举人罢了 | bù guò shì yí gè jǔ rén bà le | Cũng chỉ là một cử nhân thôi mà. |
More Clips From Episode
Total 184 clips (Page 7 of 10)
HSK 7
0:03s
zhū wèi shěn niáng wù yào yán yǔ shāng rénChư vị thẩm nương xin đừng nói lời làm tổn thương người khác.

HSK 7
0:03s
wǒ yě zhī xiǎo nǐ cǐ fān cāng cù chéng hūnTa cũng hiểu việc muội vội vàng thành thân lần này

HSK 3
0:03s
qiǎn rén lái wǒ fǔ zhōng zhī huì yī shēng jiù hǎocứ sai người tới phủ ta báo một tiếng là được.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ diē niáng huì hǎo hǎo dài nǐ zhè zhǒng réncha mẹ ta lại đối xử tử tế với hạng người như ngươi chắc?

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s
kàn shàng le yí gè huì shí wén duàn zì de bái yǎn lángmới đi thích một con vật vô ơn biết tiếng người.












