Cách dùng "行啊 能吃能睡的" (xíng a néng chī néng shuì de) trong hội thoại tiếng Trung
行啊 能吃能睡的
Được lắm, ăn được ngủ được,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
16:47
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 昨晚表现得如何 | zuó wǎn biǎo xiàn dé rú hé | tối hôm qua thể hiện thế nào? |
| 2▶ | 行啊 能吃能睡的 | xíng a néng chī néng shuì de | Được lắm, ăn được ngủ được, |
| 3 | 伤好了不少 | shāng hǎo le bù shǎo | vết thương đỡ hơn nhiều. |
More Clips From Episode
Total 184 clips (Page 8 of 10)
HSK 7
0:03s
zhè zěn me gǎn láo fán nín guì jiǎo tà jiàn dì asao dám làm phiền cô hạ mình tới nơi quê mùa này chứ?

HSK 4
0:03s
pìn shū zǎo jiù yā zài nǐ men jiā mén kǒuHôn thư đã được đè dưới tảng đá ở cửa nhà các người

HSK 7
0:03s
wǒ zhī dào nǐ shuō zhè xiē shì wèi le hǒng wǒ kāi xīnTa biết huynh nói vậy là để dỗ ta vui.
















