Cách dùng "这跟那书上一模一样" (zhè gēn nà shū shàng yī mú yī yàng) trong hội thoại tiếng Trung
这跟那书上一模一样
giống hệt trong sách.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
12:35
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 媳妇 你看 | xí fù nǐ kàn | Vợ à, bà xem, |
| 2▶ | 这跟那书上一模一样 | zhè gēn nà shū shàng yī mú yī yàng | giống hệt trong sách. |
| 3 | 还看 还看 | hái kàn hái kàn | Còn xem à, còn xem à. |
More Clips From Episode
Total 184 clips (Page 5 of 10)
HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
nà jīn nián jiè le míng nián bù dé cuī hái yathì vay năm nay, năm sau phải giục trả sà sã ấy chứ,

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
bǎ nǐ men sòng jiā qiàn fán jiā de zhàng suàn qīng chǔTính cho rõ số tiền Tống gia các người nợ Phàn gia

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s












