Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "过来我就跳下去" (guò lái wǒ jiù tiào xià qù) trong hội thoại tiếng Trung

过来我就跳下去

guò lái wǒ jiù tiào xià qù

Các người qua đây là tôi nhảy xuống đấy.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E32
Clip Timestamp
2:29
TMDB ID
210757
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1你们也别过来nǐ men yě bié guò láiCác người cũng đừng qua đây.
2过来我就跳下去guò lái wǒ jiù tiào xià qùCác người qua đây là tôi nhảy xuống đấy.
3安欣ān xīnAn Hân.

More Clips From Episode

Total 99 clips (Page 1 of 5)
全是亡命之徒啊
HSK 4
0:03s
quán shì wáng mìng zhī tú aToàn là những kẻ liều mạng.

你上这儿来干什么 安欣
HSK 1
0:03s
nǐ shàng zhè ér lái gàn shén me ān xīnCậu lên đây làm gì? An Hân,

能够让条道让我下去吗
HSK 4
0:03s
néng gòu ràng tiáo dào ràng wǒ xià qù macó thể nhường đường cho tôi xuống không?

这不你自己上来的吗 我恐高
HSK 2
0:03s
zhè bù nǐ zì jǐ shàng lái de ma wǒ kǒng gāoKhông phải tự cậu lên đây sao? Tôi sợ độ cao.

你恐高你爬这么高来
HSK 3
0:03s
nǐ kǒng gāo nǐ pá zhè me gāo láiCậu sợ độ cao mà trèo lên cao thế này à?

今天这条路 是你自己选的 对不对
HSK 3
0:03s
jīn tiān zhè tiáo lù shì nǐ zì jǐ xuǎn de duì bú duìCon đường hôm nay là do cậu tự chọn, có đúng không?

你还记得二十年前吗
HSK 2
0:03s
nǐ hái jì de èr shí nián qián maanh còn nhớ 20 năm trước không?

但你瞧不起我
HSK 2
0:03s
dàn nǐ qiáo bù qǐ wǒnhưng anh coi thường tôi.

你跟我讲讲 别激动 你先跟我讲讲 你们干了什么
HSK 4
0:03s
nǐ gēn wǒ jiǎng jiǎng bié jī dòng nǐ xiān gēn wǒ jiǎng jiǎng nǐ men gàn le shén meCậu nói cho tôi nghe, đừng kích động, cậu nói cho tôi nghe trước đi, các cậu đã làm gì?

你不用在那儿套我话
HSK 5
0:03s
nǐ bù yòng zài nà ér tào wǒ huàAnh không cần bẫy tôi nữa.

我不会告诉你的
HSK 2
0:03s
wǒ bú huì gào sù nǐ deTôi sẽ không nói cho anh biết đâu.

你别想从我嘴里 知道高启强任何事情
HSK 4
0:03s
nǐ bié xiǎng cóng wǒ zuǐ lǐ zhī dào gāo qǐ qiáng rèn hé shì qíngAnh đừng hòng biết được bất cứ chuyện gì của Cao Khải Cường từ miệng tôi.

怎么又是这只手啊
HSK 2
0:03s
zěn me yòu shì zhè zhǐ shǒu aSao lại là tay này?

现在呀 谁说话都不好使
HSK 5
0:03s
xiàn zài ya shuí shuō huà dōu bù hǎo shǐBây giờ ai nói cũng vô tác dụng.

说话呀 也就没人听喽
HSK 5
0:03s
shuō huà ya yě jiù méi rén tīng lóucó nói cũng không ai nghe à?

谢谢你们 让我获得解脱
HSK 7
0:03s
xiè xiè nǐ men ràng wǒ huò dé jiě tuōCảm ơn các anh đã giúp tôi được giải thoát.

这不是说简单吃顿饭吗
HSK 4
0:03s
zhè bú shì shuō jiǎn dān chī dùn fàn ma[Đồ ăn tự chọn] Không phải bảo là chỉ ăn bữa cơm đơn giản thôi à?

怎么突然来了 这么多领导
HSK 5
0:03s
zěn me tū rán lái le zhè me duō lǐng dǎo[Đồ ăn tự chọn] Sao tự nhiên lại có nhiều lãnh đạo đến thế này?

超标了吧 没有
HSK 7
0:03s
chāo biāo le ba méi yǒuVượt tiêu chuẩn rồi đấy. Đâu có.

二位组长啊 我们不会 让你们犯错误的
HSK 2
0:03s
èr wèi zǔ zhǎng a wǒ men bú huì ràng nǐ men fàn cuò wù deHai vị Tổ trưởng, chúng tôi sẽ không làm các anh mắc lỗi đâu.