Cách dùng "- 赶紧离开 - 你跟我走" (- gǎn jǐn lí kāi - nǐ gēn wǒ zǒu) trong hội thoại tiếng Trung

-- gǎnjǐnkāi -- gēnzǒu

- Mau rời khỏi đây. - Tỷ đi theo ta.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
28:07
TMDB ID
278127
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1西京不是你待的地方xī jīng bú shì nǐ dài de dì fāngTây Kinh không phải nơi dành cho muội.
2- 赶紧离开 - 你跟我走- gǎn jǐn lí kāi - nǐ gēn wǒ zǒu- Mau rời khỏi đây. - Tỷ đi theo ta.
3我知道一条小路 一个时辰之内wǒ zhī dào yī tiáo xiǎo lù yí gè shí chén zhī nèiTa biết một con đường nhỏ. Trong vòng một canh giờ

More Clips From Episode

Total 63 clips (Page 4 of 4)
你又何必执着?
HSK 7
0:03s
nǐ yòu hé bì zhí zhuó ?con hà tất phải cố chấp làm gì?

这个蕊生 就不能把门关好吗?
HSK 3
0:03s
zhè ge ruǐ shēng jiù bù néng bǎ mén guān hǎo ma ?Cái con Nhụy Sinh này, không biết đóng cửa cẩn thận à?

蕊生连蜡烛都忘了换
HSK 7
0:03s
ruǐ shēng lián là zhú dōu wàng le huànNhụy Sinh quên cả thay nến.