Cách dùng "- 赶紧离开 - 你跟我走" (- gǎn jǐn lí kāi - nǐ gēn wǒ zǒu) trong hội thoại tiếng Trung
- 赶紧离开 - 你跟我走
- Mau rời khỏi đây. - Tỷ đi theo ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
28:07
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 西京不是你待的地方 | xī jīng bú shì nǐ dài de dì fāng | Tây Kinh không phải nơi dành cho muội. |
| 2▶ | - 赶紧离开 - 你跟我走 | - gǎn jǐn lí kāi - nǐ gēn wǒ zǒu | - Mau rời khỏi đây. - Tỷ đi theo ta. |
| 3 | 我知道一条小路 一个时辰之内 | wǒ zhī dào yī tiáo xiǎo lù yí gè shí chén zhī nèi | Ta biết một con đường nhỏ. Trong vòng một canh giờ |
More Clips From Episode
Total 63 clips (Page 3 of 4)
HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s
dōu hái kě yǐ gāo zhěn wú yōu 、 ān rán wú yàngvẫn có thể kê cao gối ngủ, bình an vô sự,

HSK 6
0:03s
jí biàn zhè jì huà tiān yī wú fèng yě bú huì qīng yì dā yìngcho dù kế hoạch này rất hoàn hảo, hắn cũng không dễ gì đồng ý.

HSK 7
0:03s
shèng shàng kāi ēn tè xǔ tā yǒu gè zhuó luòThánh thượng khai ân, đặc cách cho cô ấy một nơi yên nghỉ.

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ mèi de zài tiān zhī líng dìng huì gǎn niàn sān wèiVong linh muội muội ta trên trời nhất định rất cảm kích ba vị.

HSK 7
0:03s
ruò bú shì nǐ men quán lì yǐ fù kǒng pà hái yǒu gèng duō nǚ hái zi shòu hàiKhông nhờ các vị dốc sức, e là sẽ còn nhiều cô gái bị hại hơn nữa.

HSK 7
0:03s











