Cách dùng "来 咱俩干一个" (lái zán liǎ gàn yí gè) trong hội thoại tiếng Trung
来 咱俩干一个
lái zán liǎ gàn yí gè
Nào. Hai ta làm một chén.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
3:24
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我闲 我现在致仕了 最该做的事就俩字 休息 | wǒ xián wǒ xiàn zài zhì shì le zuì gāi zuò de shì jiù liǎ zì xiū xī | Ta rảnh á? Bây giờ ta cáo quan rồi, việc nên làm nhất chính là hai chữ "nghỉ ngơi". |
| 2▶ | 来 咱俩干一个 | lái zán liǎ gàn yí gè | Nào. Hai ta làm một chén. |
| 3 | 有个人中毒了 现在可能还没死 救不了 | yǒu gè rén zhòng dú le xiàn zài kě néng hái méi sǐ jiù bù liǎo | Có một người trúng độc, khả năng là vẫn chưa chết. Không cứu được. |
More Clips From Episode
Total 63 clips (Page 3 of 4)
HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s
dōu hái kě yǐ gāo zhěn wú yōu 、 ān rán wú yàngvẫn có thể kê cao gối ngủ, bình an vô sự,

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
jí biàn zhè jì huà tiān yī wú fèng yě bú huì qīng yì dā yìngcho dù kế hoạch này rất hoàn hảo, hắn cũng không dễ gì đồng ý.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
shèng shàng kāi ēn tè xǔ tā yǒu gè zhuó luòThánh thượng khai ân, đặc cách cho cô ấy một nơi yên nghỉ.

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ mèi de zài tiān zhī líng dìng huì gǎn niàn sān wèiVong linh muội muội ta trên trời nhất định rất cảm kích ba vị.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
ruò bú shì nǐ men quán lì yǐ fù kǒng pà hái yǒu gèng duō nǚ hái zi shòu hàiKhông nhờ các vị dốc sức, e là sẽ còn nhiều cô gái bị hại hơn nữa.

HSK 7
0:03s