Cách dùng "加油 加油" (jiā yóu jiā yóu) trong hội thoại tiếng Trung
加油 加油
Cố lên! Cố lên! [Đại học Kinh tế Tài chính Lễ Hải]
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
15:32
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 徐枫 | xú fēng | là Từ Phong không? |
| 2▶ | 加油 加油 | jiā yóu jiā yóu | Cố lên! Cố lên! [Đại học Kinh tế Tài chính Lễ Hải] |
| 3 | 加油 | jiā yóu | Cố lên! |
More Clips From Episode
Total 98 clips (Page 5 of 5)
HSK 4
0:03s
hé wǒ tán yī tán wǒ bù xiǎng hé nǐ tán yī tánNói chuyện với con á? Con không muốn nói chuyện với mẹ.

HSK 2
0:03s
nà zhè ge shì qíng bú shì shuō shuō jiù guò qù le de shìChuyện này không phải nói vài câu là cho qua được.

HSK 7
0:03s
zhè ge tōng bào cuò cí nǐ men hǎo hǎo zhēn zhuó yī xiàcác anh cứ cân nhắc kĩ cách diễn đạt trong thông báo.

HSK 3
0:03s
bǎ yǐng xiǎng jiàng dào zuì dī xíng fàng xīn xiào zhǎngGiảm thiếu ảnh hưởng đến mức thấp nhất. Vâng, hiệu trưởng yên tâm.

HSK 4
0:03s
wǒ bù fāng biàn gào sù nǐ dàn wǒ kě yǐ kěn dìng de shìnên chú không tiện nói cho cháu biết. Nhưng chú có thể chắc chắn

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè xiē shì zhà yī kàn xìng zhì hěn yán zhòngnhững chuyện này thoạt nhìn có tính chất nghiêm trọng

HSK 7
0:03s
hěn zhǎng yī duàn shí jiān huì yā dé rén chuǎn bù guò qì láisẽ đè nặng đến mức nghẹt thở trong một thời gian rất dài.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
yào shì gàn mā néng gēn wǒ men yì qǐ fàng xiǎo wū guī jiù hǎo leNếu mẹ nuôi cùng thả rùa con với chúng ta thì tốt quá.







