Cách dùng "耽误你了" (dān wù nǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
耽误你了
dān wù nǐ le
Làm lỡ việc của anh rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
6:14
TMDB ID
210757
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你怎么才一杠二 因为一直没有抓住你 | nǐ zěn me cái yī gāng èr yīn wèi yì zhí méi yǒu zhuā zhù nǐ | sao anh mới có một vạch hai sao vậy? Bởi vì vẫn chưa bắt được anh. |
| 2▶ | 耽误你了 | dān wù nǐ le | Làm lỡ việc của anh rồi. |
| 3 | 老爹 | lǎo diē | Bố à, |
More Clips From Episode
Total 123 clips (Page 1 of 7)
HSK 5
0:03s
dǎ tīng yī xià zhè shì chǎng lǐ yǒu jǐ jiā mài yú deCho hỏi một chút. Ở trong chợ này có mấy chỗ bán cá vậy?

HSK 4
0:03s
nà tā yǒu méi yǒu nà zhǒng lǎo zhǔ gù jiù shì jīng cháng zhào gù tā shēng yì deVậy anh ta có mối quen nào không? Là kiểu thường hay giúp đỡ việc làm ăn của anh ta ấy.

HSK 1
0:03s
yǒu shí hòu lái yǒu shí hòu bù lái nǎ yǒu shén me lǎo zhǔ gù xiè xièCó lúc đến, có lúc không thì làm gì có mối quen. Cảm ơn.

HSK 4
0:03s
zhè tīng zhe yě jiù shì pǔ tōng péng yǒuNghe qua thì có vẻ cũng chỉ là bạn bè bình thường nhỉ.

HSK 4
0:03s
pǔ tōng péng yǒu huì bǎ nǚ ér sòng dào nǐ jiāBạn bè bình thường sẽ đưa con gái mình đến nhà anh ư?

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
bì kāi fēng tou zài huí lái zhè ge shì qíng jiù néng le shì matránh đầu sóng ngọn gió rồi quay lại là có thể chấm dứt chuyện này đúng không?

HSK 3
0:03s
nǐ zhè cì xiǎng cuò le zhēn wèi nǐ dì di hǎoLần này, anh lầm rồi. Nếu thật sự muốn tốt cho em trai anh

HSK 4
0:03s
nǐ yào shì wǒ zuò zhè ge dà gē nǐ zěn me bànnếu anh là tôi, là anh cả, anh sẽ làm thế nào?










