Cách dùng "耽误你了" (dān wù nǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
耽误你了
Làm lỡ việc của anh rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
6:14
TMDB ID
210757
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你怎么才一杠二 因为一直没有抓住你 | nǐ zěn me cái yī gāng èr yīn wèi yì zhí méi yǒu zhuā zhù nǐ | sao anh mới có một vạch hai sao vậy? Bởi vì vẫn chưa bắt được anh. |
| 2▶ | 耽误你了 | dān wù nǐ le | Làm lỡ việc của anh rồi. |
| 3 | 老爹 | lǎo diē | Bố à, |
More Clips From Episode
Total 123 clips (Page 7 of 7)
HSK 3
0:03s
nà ge děng nǐ huí lái jiàn miàn zài liáo baÀ, đợi em về, chúng ta gặp mặt rồi nói chuyện.

