Cách dùng "还是把人给惊到了" (hái shì bǎ rén gěi jīng dào le) trong hội thoại tiếng Trung
还是把人给惊到了
ai ngờ vẫn kinh động đến bọn chúng.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
1:09
TMDB ID
210757
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 早上我说的时候 以为还没事呢 | zǎo shàng wǒ shuō de shí hòu yǐ wéi hái méi shì ne | Ban sáng, khi tôi nói, còn tưởng sẽ không sao, |
| 2▶ | 还是把人给惊到了 | hái shì bǎ rén gěi jīng dào le | ai ngờ vẫn kinh động đến bọn chúng. |
| 3 | 早上把他拍了就好了 | zǎo shàng bǎ tā pāi le jiù hǎo le | Hồi sáng bắt anh ta luôn thì tốt rồi. |
More Clips From Episode
Total 123 clips (Page 3 of 7)
HSK 6
0:03s
nǐ de céng miàn néng jiě jué shén me wèn tí nǐ gào sù wǒcấp của anh có thể giải quyết vấn đề gì, anh nói tôi nghe xem nào.

HSK 3
0:03s
zhǎo le hǎo jǐ cì zǒng shuō máng zhè bāng rénTìm mấy lần rồi, toàn nói bận. Đám người này,

HSK 5
0:03s
xiàn zài wǒ men wèi zhì zài bù yòng gào sù wǒ nǐ men zài nǎ lǐBây giờ bọn tôi ở... [Không cần nói cho tôi biết các anh ở đâu,]

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ bà lǎo tǔ bù zhī dào xiǎo lóng shū shū zěn me zài nà ér[Bố cháu quê lắm, không biết...] Sao chú Tiểu Long lại ở đó?

HSK 4
0:03s
xīn kǔ nǐ le wǒ guà le zhèng gēn yáo yáo wán neCậu vất vả rồi. Tôi tắt máy nhé, đang chơi với Dao Dao.












