Cách dùng "那还能是什么朋友" (nà hái néng shì shén me péng yǒu) trong hội thoại tiếng Trung
那还能是什么朋友
Thì còn có thể là bạn bè gì khác nữa?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
2:48
TMDB ID
210757
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这听着也就是普通朋友 | zhè tīng zhe yě jiù shì pǔ tōng péng yǒu | Nghe qua thì có vẻ cũng chỉ là bạn bè bình thường nhỉ. |
| 2▶ | 那还能是什么朋友 | nà hái néng shì shén me péng yǒu | Thì còn có thể là bạn bè gì khác nữa? |
| 3 | 普通朋友 会把女儿送到你家 | pǔ tōng péng yǒu huì bǎ nǚ ér sòng dào nǐ jiā | Bạn bè bình thường sẽ đưa con gái mình đến nhà anh ư? |
More Clips From Episode
Total 123 clips (Page 4 of 7)
HSK 6
0:03s
shī fù wǒ gěi tā men sòng shàng qù nǐ xiān huí qù baThầy, tôi mang lên cho họ, anh về trước đi.

HSK 4
0:03s
zhè biān yǒu shén me qíng kuàng ma zàn shí méi qíng kuàngBên này có tình hình gì không? Tạm thời không có gì.

HSK 5
0:03s
méi xiǎng dào jīn tiān zán men yǐ zhè yàng de fāng shì jiàn miàn leKhông ngờ hôm nay chúng ta lại gặp nhau bằng cách này.

HSK 4
0:03s
kuài kuài zǒu kuài zǒu kuài zǒu gǎn jǐn zǒu gǎn jǐn zǒu gǎn jǐn zǒuMau lên. Đi mau, đi mau. Đi mau, đi mau.

HSK 7
0:03s
wǒ xiǎng néng bù néng fēng suǒ tā yǐ jīng sǐ wáng de xiāo xīTôi nghĩ, có thể phong tỏa tin cậu ta đã chết,

HSK 5
0:03s
rán hòu wǒ men duì wài zhì zào yí gè jiǎ xiāo xī fàng chū qùsau đó chúng ta tung tin giả ra ngoài,

HSK 2
0:03s












