Cách dùng "让你一局 你先来" (ràng nǐ yī jú nǐ xiān lái) trong hội thoại tiếng Trung

ràng xiānlái

Nhường anh một ván. Anh ném trước đi.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:02
yào
tīng
de

cậu phải nghe cô ấy.

LINE 0210:06
PLAYING SCENE
ràng nǐ yī jú nǐ xiān lái

让你一局 你先来

Nhường anh một ván. Anh ném trước đi.

LINE 0310:10
yǒu xì kàn le jiē shòu tiǎo zhàn

有戏看了 接受挑战

Có trò hay xem rồi. Nhận lời thách đấu.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E30
Timestamp10:06
TMDB ID285143

More Clips From Episode

Total 111 clips (Page 6 of 6)
王根发董事长很抠的
HSK 7
0:03s
wáng gēn fā dǒng shì zhǎng hěn kōu deChủ tịch Vương Căn Phát keo lắm.
不多说了 都在酒里
HSK 3
0:03s
bù duō shuō le dōu zài jiǔ lǐKhông nói nhiều nữa. Tất cả đều ở trong ly rượu này.
小林老师最近改当化学老师了
HSK 5
0:03s
xiǎo lín lǎo shī zuì jìn gǎi dāng huà xué lǎo shī leDạo này cô Tiểu Lâm đổi sang làm giáo viên Hóa rồi à?
咋了这是 我自己可以走 好好好
HSK 2
0:03s
zǎ le zhè shì wǒ zì jǐ kě yǐ zǒu hǎo hǎo hǎo- Sao vậy? - Em tự đi được. - Được, được, được. - Để tôi làm cho mà xem.
小林老师 教练 大半夜把我们叫来聚在这里 立正
HSK 4
0:03s
xiǎo lín lǎo shī jiào liàn dà bàn yè bǎ wǒ men jiào lái jù zài zhè lǐ lì zhèng- Cô Tiểu Lâm. - Huấn luyện viên. - Nửa đêm gọi bọn em đến đây tập trung... - Nghiêm!
人菜瘾大 高了
HSK 7
0:03s
rén cài yǐn dà gāo leTrình kém mà còn mê. Cao rồi.
别好了伤疤忘了疼
HSK 2
0:03s
bié hǎo le shāng bā wàng le téngĐừng lành sẹo quên đau.
笔 真烦
HSK 4
0:03s
bǐ zhēn fánBút này. Phiền thật.
当时谁不认真
HSK 4
0:03s
dāng shí shuí bù rèn zhēnLúc đó ai ký cho có lệ,
自己心里清楚
HSK 3
0:03s
zì jǐ xīn lǐ qīng chǔtự người đó biết.
现在愿意签了吧 大教练
HSK 4
0:03s
xiàn zài yuàn yì qiān le ba dà jiào liànBây giờ chịu ký rồi chứ, huấn luyện viên? ♪ Sao trời và ánh sáng ♪