Cách dùng "阿姨不是说 还给我做好吃的吗" (ā yí bú shì shuō huán gěi wǒ zuò hǎo chī de ma) trong hội thoại tiếng Trung
阿姨不是说 还给我做好吃的吗
chẳng phải dì còn bảo sẽ làm đồ ăn ngon cho cháu à?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
2:24
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 她得陪我 我本来就喜欢打麻将 再说了 | tā dé péi wǒ wǒ běn lái jiù xǐ huān dǎ má jiāng zài shuō le | thì nó phải đi với tôi. Vốn dĩ cháu thích chơi mạt chược mà. Hơn nữa, |
| 2▶ | 阿姨不是说 还给我做好吃的吗 | ā yí bú shì shuō huán gěi wǒ zuò hǎo chī de ma | chẳng phải dì còn bảo sẽ làm đồ ăn ngon cho cháu à? |
| 3 | 行了行了 | xíng le xíng le | Thôi được rồi. |
More Clips From Episode
Total 43 clips (Page 1 of 3)
HSK 4
0:03s
bú shì shuō zài cān tīng jiàn ma wǒ jiù zhī dào zhè ge diǎnKhông phải hẹn gặp ở nhà hàng sao ạ? Anh biết là thời gian này

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
wǒ zài zhè ér děng le nǐ yí gè duō xiǎo shí wǒ zhàn lèi le wǒMình ngồi đây chờ cậu hơn tiếng đồng hồ, mình đứng mỏi chân mà.

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ men liǎ zhè me duō nián péng yǒu nǐ hái bù liǎo jiě maBọn mình là bạn bè bao nhiêu năm nay, vậy mà cậu vẫn không hiểu à?

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ men liǎ xiàn zài jiù shì hé qǐ huǒ lái piàn wǒBây giờ hai người đang hùa nhau lừa mình đó.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ shì lái gēn wǒ xuàn yào ma nǐ xiàn zài kàn zhe wǒ zhè yàngCậu đến khoe với mình đúng không? Bây giờ cậu thấy mình như vậy,

HSK 2
0:03s
děng nǐ yí gè duō xiǎo shí nǐ zěn me néng zhè me shuō wǒkhông chờ cậu hơn một tiếng đồng hồ rồi. Sao cậu có thể nói mình như vậy?

HSK 4
0:03s
nǐ zěn me néng zhè me xiǎng wǒ ne wǒ cóng lái dōu méi yǒu jué deSao cậu lại nghĩ mình như vậy? Trước giờ mình chưa từng








