Cách dùng "腿麻了 麻了麻了麻了" (tuǐ má le má le má le má le) trong hội thoại tiếng Trung
腿麻了 麻了麻了麻了
chân tê lắm, tê lắm lắm.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
12:22
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不行了不行了 起不来起不来起不来 | bù xíng le bù xíng le qǐ bù lái qǐ bù lái qǐ bù lái | Không được rồi, không được rồi. Đứng lên không nổi, |
| 2▶ | 腿麻了 麻了麻了麻了 | tuǐ má le má le má le má le | chân tê lắm, tê lắm lắm. |
| 3 | 谁让你蹲这儿了 | shuí ràng nǐ dūn zhè ér le | Ai bảo cậu ngồi đây? |
More Clips From Episode
Total 43 clips (Page 1 of 3)
HSK 3
0:03s
ā yí bú shì shuō huán gěi wǒ zuò hǎo chī de machẳng phải dì còn bảo sẽ làm đồ ăn ngon cho cháu à?

HSK 4
0:03s
bú shì shuō zài cān tīng jiàn ma wǒ jiù zhī dào zhè ge diǎnKhông phải hẹn gặp ở nhà hàng sao ạ? Anh biết là thời gian này

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
wǒ zài zhè ér děng le nǐ yí gè duō xiǎo shí wǒ zhàn lèi le wǒMình ngồi đây chờ cậu hơn tiếng đồng hồ, mình đứng mỏi chân mà.

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ men liǎ zhè me duō nián péng yǒu nǐ hái bù liǎo jiě maBọn mình là bạn bè bao nhiêu năm nay, vậy mà cậu vẫn không hiểu à?

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ men liǎ xiàn zài jiù shì hé qǐ huǒ lái piàn wǒBây giờ hai người đang hùa nhau lừa mình đó.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ shì lái gēn wǒ xuàn yào ma nǐ xiàn zài kàn zhe wǒ zhè yàngCậu đến khoe với mình đúng không? Bây giờ cậu thấy mình như vậy,

HSK 2
0:03s
děng nǐ yí gè duō xiǎo shí nǐ zěn me néng zhè me shuō wǒkhông chờ cậu hơn một tiếng đồng hồ rồi. Sao cậu có thể nói mình như vậy?

HSK 4
0:03s
nǐ zěn me néng zhè me xiǎng wǒ ne wǒ cóng lái dōu méi yǒu jué deSao cậu lại nghĩ mình như vậy? Trước giờ mình chưa từng







