Cách dùng "你怎么了 谁欺负你了" (nǐ zěn me le shuí qī fù nǐ le) trong hội thoại tiếng Trung

zěnmele shuíle

Cậu làm sao thế, ai bắt nạt cậu?

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
19:38
TMDB ID
107329
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1李尖尖lǐ jiān jiānLý Tiêm Tiêm.
2你怎么了 谁欺负你了nǐ zěn me le shuí qī fù nǐ leCậu làm sao thế, ai bắt nạt cậu?
3我看看 我看看 我看看 我的大宝贝哟wǒ kàn kàn wǒ kàn kàn wǒ kàn kàn wǒ de dà bǎo bèi yōĐể mình xem nào. Cục vàng của mình

More Clips From Episode

Total 43 clips (Page 1 of 3)
阿姨不是说 还给我做好吃的吗
HSK 3
0:03s
ā yí bú shì shuō huán gěi wǒ zuò hǎo chī de machẳng phải dì còn bảo sẽ làm đồ ăn ngon cho cháu à?

我就只能当捧哏的
HSK 4
0:03s
wǒ jiù zhǐ néng dāng pěng gén deDì chỉ có thể làm khán giả.

这回呀 我当一回女主角
HSK 5
0:03s
zhè huí ya wǒ dāng yī huí nǚ zhǔ juéLần này, dì được làm nữ chính một lần rồi.

这本来就是给你准备的
HSK 4
0:03s
zhè běn lái jiù shì gěi nǐ zhǔn bèi deCái này vốn là chuẩn bị cho dì mà.

不是说在餐厅见吗 我就知道这个点
HSK 4
0:03s
bú shì shuō zài cān tīng jiàn ma wǒ jiù zhī dào zhè ge diǎnKhông phải hẹn gặp ở nhà hàng sao ạ? Anh biết là thời gian này

他们家 可是有皇位要继承的
HSK 6
0:03s
tā men jiā kě shì yǒu huáng wèi yào jì chéng deNhà ông ấy có ngai vàng cần thừa kế đó.

我连自己都养不起
HSK 4
0:03s
wǒ lián zì jǐ dōu yǎng bù qǐNgay cả bản thân mẹ còn không nuôi nổi,

我想听实话 实话
HSK 6
0:03s
wǒ xiǎng tīng shí huà shí huàcon muốn nghe sự thật.

腿麻了 麻了麻了麻了
HSK 3
0:03s
tuǐ má le má le má le má lechân tê lắm, tê lắm lắm.

我在这儿 等了你一个多小时 我站累了我
HSK 2
0:03s
wǒ zài zhè ér děng le nǐ yí gè duō xiǎo shí wǒ zhàn lèi le wǒMình ngồi đây chờ cậu hơn tiếng đồng hồ, mình đứng mỏi chân mà.

你别动啊 你让我缓缓 缓缓
HSK 2
0:03s
nǐ bié dòng a nǐ ràng wǒ huǎn huǎn huǎn huǎnCậu đứng im để mình dựa một chút.

疼疼疼
HSK 2
0:03s
téng téng téngĐau, đau quá.

我们俩这么多年朋友 你还不了解吗
HSK 4
0:03s
wǒ men liǎ zhè me duō nián péng yǒu nǐ hái bù liǎo jiě maBọn mình là bạn bè bao nhiêu năm nay, vậy mà cậu vẫn không hiểu à?

我怎么可能 觉得好笑呢
HSK 4
0:03s
wǒ zěn me kě néng jué de hǎo xiào neSao mình có thể cảm thấy buồn cười được?

我觉得我自己 跟个大傻子一样
HSK 3
0:03s
wǒ jué de wǒ zì jǐ gēn gè dà shǎ zi yī yàngMình cảm thấy bản thân cứ như một con ngốc

你们俩现在 就是合起伙来骗我
HSK 5
0:03s
nǐ men liǎ xiàn zài jiù shì hé qǐ huǒ lái piàn wǒBây giờ hai người đang hùa nhau lừa mình đó.

迷惑行为大赏是不是
HSK 7
0:03s
mí huò xíng wéi dà shǎng shì bú shìGiống trò hề đúng không?

你今天就是来 跟我炫耀的
HSK 7
0:03s
nǐ jīn tiān jiù shì lái gēn wǒ xuàn yào dehôm nay cậu đến đây là để khoe với mình.

你是来跟我炫耀吗 你现在看着我这样
HSK 7
0:03s
nǐ shì lái gēn wǒ xuàn yào ma nǐ xiàn zài kàn zhe wǒ zhè yàngCậu đến khoe với mình đúng không? Bây giờ cậu thấy mình như vậy,

等你一个多小时 你怎么能这么说我
HSK 2
0:03s
děng nǐ yí gè duō xiǎo shí nǐ zěn me néng zhè me shuō wǒkhông chờ cậu hơn một tiếng đồng hồ rồi. Sao cậu có thể nói mình như vậy?