Cách dùng "腿麻了 麻了麻了麻了" (tuǐ má le má le má le má le) trong hội thoại tiếng Trung
腿麻了 麻了麻了麻了
chân tê lắm, tê lắm lắm.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
12:22
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不行了不行了 起不来起不来起不来 | bù xíng le bù xíng le qǐ bù lái qǐ bù lái qǐ bù lái | Không được rồi, không được rồi. Đứng lên không nổi, |
| 2▶ | 腿麻了 麻了麻了麻了 | tuǐ má le má le má le má le | chân tê lắm, tê lắm lắm. |
| 3 | 谁让你蹲这儿了 | shuí ràng nǐ dūn zhè ér le | Ai bảo cậu ngồi đây? |
More Clips From Episode
Total 43 clips (Page 3 of 3)
HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
bù guò tā chú le liàn ài nǎo qí tā zhēn de dōu tǐng hǎo deNhưng mà ngoại trừ mặt tình cảm này ra, thì những chuyện khác đều khá ổn.
