Cách dùng "我这只下金蛋的鹅哟" (wǒ zhè zhǐ xià jīn dàn de é yō) trong hội thoại tiếng Trung
我这只下金蛋的鹅哟
Ôi, con ngỗng đẻ trứng vàng của chị.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
35:46
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 多参赛 多获奖 积少成多 知道啦 杜扒皮 | duō cān sài duō huò jiǎng jī shǎo chéng duō zhī dào la dù bā pí | Tham gia nhiều cuộc thi, giành nhiều giải thưởng, tích tiểu thành đại. Em biết rồi, Đỗ "bóc lột". |
| 2▶ | 我这只下金蛋的鹅哟 | wǒ zhè zhǐ xià jīn dàn de é yō | Ôi, con ngỗng đẻ trứng vàng của chị. |
| 3 | 这可是个好机会 我明天要借这次机会 | zhè kě shì gè hǎo jī huì wǒ míng tiān yào jiè zhè cì jī huì | Đây là một cơ hội tốt. Ngày mai em nhân cơ hội này |
More Clips From Episode
Total 43 clips (Page 1 of 3)
HSK 3
0:03s
ā yí bú shì shuō huán gěi wǒ zuò hǎo chī de machẳng phải dì còn bảo sẽ làm đồ ăn ngon cho cháu à?

HSK 4
0:03s
bú shì shuō zài cān tīng jiàn ma wǒ jiù zhī dào zhè ge diǎnKhông phải hẹn gặp ở nhà hàng sao ạ? Anh biết là thời gian này

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
wǒ zài zhè ér děng le nǐ yí gè duō xiǎo shí wǒ zhàn lèi le wǒMình ngồi đây chờ cậu hơn tiếng đồng hồ, mình đứng mỏi chân mà.

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ men liǎ zhè me duō nián péng yǒu nǐ hái bù liǎo jiě maBọn mình là bạn bè bao nhiêu năm nay, vậy mà cậu vẫn không hiểu à?

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ men liǎ xiàn zài jiù shì hé qǐ huǒ lái piàn wǒBây giờ hai người đang hùa nhau lừa mình đó.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ shì lái gēn wǒ xuàn yào ma nǐ xiàn zài kàn zhe wǒ zhè yàngCậu đến khoe với mình đúng không? Bây giờ cậu thấy mình như vậy,

HSK 2
0:03s
děng nǐ yí gè duō xiǎo shí nǐ zěn me néng zhè me shuō wǒkhông chờ cậu hơn một tiếng đồng hồ rồi. Sao cậu có thể nói mình như vậy?








